K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

17 tháng 5 2024

1.Hear and listen.

-hear:nghe một cách tình cờ, bị động

-listen:nghe chủ động,có chú ý

2.Speak and talk

-speak:dùng diễn tả hành động nói chung

-talk:sử dụng miêu tả nói từ 2 người trở lên

3.Look,see and watch 

-Look:nhìn vào một đối tượng nào cụ thể

và có mục đích rõ ràng

-See: sử dụng đôi mắt để nhìn rõ đối tượng, không có mục đích cụ thể nào.

-Watch: nhìn lâu, quan sát một đối tượng gì đó một cách tập trung để theo dõi nó sự thay đổi, chuyển động, diễn biến của nó

17 tháng 5 2024

 

-hear:nghe một cách tình cờ, bị động

-listen:nghe chủ động,có chú ý

2.Speak and talk

-speak:dùng diễn tả hành động nói chung

-talk:sử dụng miêu tả nói từ 2 người trở lên

3.Look,see and watch 

-Look:nhìn vào một đối tượng nào cụ thể

và có mục đích rõ ràng

-See: sử dụng đôi mắt để nhìn rõ đối tượng, không có mục đích cụ thể nào.

-Watch: nhìn lâu, quan sát một đối tượng gì đó một cách tập trung để theo dõi nó sự thay đổi, chuyển động, diễn biến của nó

 

18 tháng 5 2024

Trong tiếng Anh, có rất nhiều động từ có nghĩa tương đồng nhưng lại có cách dùng khác nhau. Dưới đây là một số ví dụ về các cặp động từ như vậy, kèm theo sự khác nhau và cách dùng của chúng, cũng như một số idioms đi kèm:

1. Say vs. Tell
   - Say: Thường dùng khi muốn nói đến hành động nói chung mà không cần chỉ rõ người nghe.
     - Ví dụ: She said that she was coming.
     - Idioms: "Easier said than done" (Nói thì dễ hơn làm).
  
   - Tell: Dùng khi muốn nói đến việc kể lại hoặc thông báo điều gì đó cho ai đó.
     - Ví dụ: He told me the news.
     - Idioms: "Tell the truth" (Nói thật), "Tell a lie" (Nói dối).

2. Speak vs. Talk
   - Speak: Thường mang tính trang trọng hơn và thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
     - Ví dụ: She speaks three languages fluently.
     - Idioms: "Speak of the devil" (Nhắc đến Tào Tháo, Tào Tháo đến).
   
   - Talk: Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không chính thức.
     - Ví dụ: We talked for hours.
     - Idioms: "Talk the talk" (Nói suông), "Talk shop" (Nói chuyện công việc).

3. See vs. Watch vs. Look
   - See: Chỉ hành động nhìn thấy một cách tự nhiên, không có chủ ý.
     - Ví dụ: I saw her at the mall yesterday.
     - Idioms: "See the light" (Nhận ra điều gì đó quan trọng).
   
   - Watch: Chỉ hành động xem một cách chăm chú trong một khoảng thời gian.
     - Ví dụ: We watched a movie last night.
     - Idioms: "Watch your step" (Cẩn thận).
   
   - Look: Chỉ hành động nhìn có chủ ý.
     - Ví dụ: Look at that beautiful painting.
     - Idioms: "Look after" (Chăm sóc), "Look into" (Điều tra).

4. Listen vs. Hear
   - Listen: Chỉ hành động nghe một cách chủ ý.
     - Ví dụ: She listens to music every evening.
     - Idioms: "Listen in" (Nghe lén).
   
   - Hear: Chỉ hành động nghe một cách tự nhiên, không có chủ ý.
     - Ví dụ: I can hear the birds singing.
     - Idioms: "Hear someone out" (Nghe ai đó nói hết).

5. Borrow vs. Lend
   - Borrow: Dùng khi bạn mượn cái gì đó từ người khác.
     - Ví dụ: Can I borrow your pen?
     - Idioms: "Borrow trouble" (Chuốc lấy rắc rối).
   
   - Lend: Dùng khi bạn cho người khác mượn cái gì đó.
     - Ví dụ: I will lend you my book.
     - Idioms: "Lend an ear" (Lắng nghe ai đó).

6. Bring vs. Take
   - Bring: Dùng khi mang thứ gì đó từ nơi khác đến nơi người nói hoặc người nghe đang ở.
     - Ví dụ: Please bring the documents to my office.
     - Idioms: "Bring to light" (Làm sáng tỏ).
   
   - Take: Dùng khi mang thứ gì đó từ nơi người nói hoặc người nghe đang ở đến nơi khác.
     - Ví dụ: Take this book to your sister.
     - Idioms: "Take it easy" (Thư giãn, đừng lo lắng).

Mỗi từ có cách sử dụng riêng và thường được sử dụng trong những ngữ cảnh cụ thể. Những idioms đi kèm giúp bạn sử dụng từ ngữ một cách tự nhiên và phong phú hơn trong giao tiếp.

18 tháng 5 2024

-hear:nghe một cách tình cờ, bị động

-listen:nghe chủ động,có chú ý

-speak:dùng diễn tả hành động nói chung

-talk:sử dụng miêu tả nói từ 2 người trở lên

3.Look,see and watch 

-Look:nhìn vào một đối tượng nào cụ thể

và có mục đích rõ ràng

-See: sử dụng đôi mắt để nhìn rõ đối tượng, không có mục đích cụ thể nào.

-Watch: nhìn lâu, quan sát một đối tượng gì đó một cách tập trung để theo dõi nó sự thay đổi, chuyển động, diễn biến của nó

18 tháng 5 2024

TK hihi
1. Say vs. Tell
+ Say: Thường dùng khi muốn nói đến hành động nói chung mà không cần chỉ rõ người nghe.
+ VD: She said that she was coming.
+ Idioms: "Easier said than done" (Nói thì dễ hơn làm).
+ Tell: Dùng khi muốn nói đến việc kể lại hoặc thông báo điều gì đó cho ai đó.
+ VD: He told me the news.
+ Idioms: "Tell the truth" (Nói thật), "Tell a lie" (Nói dối).

2. Speak vs. Talk
+ Speak: Thường mang tính trang trọng hơn và thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
+ VD: She speaks three languages fluently.
+ Idioms: "Speak of the devil" (Nhắc đến Tào Tháo, Tào Tháo đến). 
+ Talk: Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không chính thức.
+ VD: We talked for hours.
+ Idioms: "Talk the talk" (Nói suông), "Talk shop" (Nói chuyện công việc).

3. See vs. Watch vs. Look
+ See: Chỉ hành động nhìn thấy một cách tự nhiên, không có chủ ý.
+ VD: I saw her at the mall yesterday.
+ Idioms: "See the light" (Nhận ra điều gì đó quan trọng). 
+ Watch: Chỉ hành động xem một cách chăm chú trong một khoảng thời gian.
+ VD: We watched a movie last night.
+ Idioms: "Watch your step" (Cẩn thận).
+ Look: Chỉ hành động nhìn có chủ ý.
+VD: Look at that beautiful painting.
+Idioms: "Look after" (Chăm sóc), "Look into" (Điều tra).

18 tháng 5 2024

1. Hear and listen.

-Hear:nghe một cách tình cờ, bị động

-Listen:nghe chủ động,có chú ý

2.Speak and talk

-Speak:dùng diễn tả hành động nói chung

-Talk:sử dụng miêu tả nói từ 2 người trở lên

3.Look,see and watch

-Look:nhìn vào một đối tượng nào cụ thể và có mục đích rõ ràng

-See: sử dụng đôi mắt để nhìn rõ đối tượng, không có mục đích cụ thể nào.

-Watch: nhìn lâu, quan sát một đối tượng gì đó một cách tập trung để theo dõi nó sự thay đổi, chuyển động, diễn biến của nó

18 tháng 5 2024

Trong tiếng Anh, có một số động từ có nghĩa tương đồng nhưng lại có cách sử dụng khác nhau. Sự khác biệt giữa các động từ này và một số thành ngữ đi kèm:
1. Listen và Hear:
- Listen: Là hành động nghe một cách chủ đích, tức là bạn lắng nghe một điều gì đó một cách cố ý.
- Hear: Là hành động nghe mà không cố ý, tức là bạn có thể nghe một cách tình cờ.
- Thành ngữ: “Listen up!” (lắng nghe một cách chú ý).

2. Look và See:
- Look: Được sử dụng khi bạn chú ý đến hướng nào đó.
- See: Được sử dụng khi bạn chú ý đến điều gì đó mà bạn thấy.
- Thành ngữ: “Look before you leap” (hãy suy nghĩ kỹ trước khi hành động).

3. Speak và Talk:
- Speak: Thường được sử dụng trong tình huống trang trọng hơn, để nhấn mạnh điều gì đó quan trọng.
- Talk: Thường được sử dụng trong tình huống thông thường hơn.
- Thành ngữ: “Speak your mind” (nói ra suy nghĩ của bạn).

19 tháng 5 2024

Trong tiếng Anh, có rất nhiều động từ có nghĩa tương đồng nhưng lại có cách dùng khác nhau. Dưới đây là một số ví dụ về các cặp động từ như vậy, kèm theo sự khác nhau và cách dùng của chúng, cũng như một số idioms đi kèm:

1. Say vs. Tell
   - Say: Thường dùng khi muốn nói đến hành động nói chung mà không cần chỉ rõ người nghe.
     - Ví dụ: She said that she was coming.
     - Idioms: "Easier said than done" (Nói thì dễ hơn làm).
  
   - Tell: Dùng khi muốn nói đến việc kể lại hoặc thông báo điều gì đó cho ai đó.
     - Ví dụ: He told me the news.
     - Idioms: "Tell the truth" (Nói thật), "Tell a lie" (Nói dối).

2. Speak vs. Talk
   - Speak: Thường mang tính trang trọng hơn và thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
     - Ví dụ: She speaks three languages fluently.
     - Idioms: "Speak of the devil" (Nhắc đến Tào Tháo, Tào Tháo đến).
   
   - Talk: Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không chính thức.
     - Ví dụ: We talked for hours.
     - Idioms: "Talk the talk" (Nói suông), "Talk shop" (Nói chuyện công việc).

3. See vs. Watch vs. Look
   - See: Chỉ hành động nhìn thấy một cách tự nhiên, không có chủ ý.
     - Ví dụ: I saw her at the mall yesterday.
     - Idioms: "See the light" (Nhận ra điều gì đó quan trọng).
   
   - Watch: Chỉ hành động xem một cách chăm chú trong một khoảng thời gian.
     - Ví dụ: We watched a movie last night.
     - Idioms: "Watch your step" (Cẩn thận).
   
   - Look: Chỉ hành động nhìn có chủ ý.
     - Ví dụ: Look at that beautiful painting.
     - Idioms: "Look after" (Chăm sóc), "Look into" (Điều tra).

4. Listen vs. Hear
   - Listen: Chỉ hành động nghe một cách chủ ý.
     - Ví dụ: She listens to music every evening.
     - Idioms: "Listen in" (Nghe lén).
   
   - Hear: Chỉ hành động nghe một cách tự nhiên, không có chủ ý.
     - Ví dụ: I can hear the birds singing.
     - Idioms: "Hear someone out" (Nghe ai đó nói hết).

5. Borrow vs. Lend
   - Borrow: Dùng khi bạn mượn cái gì đó từ người khác.
     - Ví dụ: Can I borrow your pen?
     - Idioms: "Borrow trouble" (Chuốc lấy rắc rối).
   
   - Lend: Dùng khi bạn cho người khác mượn cái gì đó.
     - Ví dụ: I will lend you my book.
     - Idioms: "Lend an ear" (Lắng nghe ai đó).

6. Bring vs. Take
   - Bring: Dùng khi mang thứ gì đó từ nơi khác đến nơi người nói hoặc người nghe đang ở.
     - Ví dụ: Please bring the documents to my office.
     - Idioms: "Bring to light" (Làm sáng tỏ).
   
   - Take: Dùng khi mang thứ gì đó từ nơi người nói hoặc người nghe đang ở đến nơi khác.

19 tháng 5 2024

listen thì là chủ định nghe

hear là tự nhiên nghe thấy

speak là mình diễn tả hành động nói chung

talk là mình nói chuyện với hai người trở lên

look là nhìn vào một đối tượng

see là để nhìn rõ đối tượng

còn watch thì là quan sát một đối tượng thay đổi dáng hình và hoạt động của nó

Bạn hiểu canh gà là gì không????Khi nói đến "Canh Gà" thì bạn có thể hiểu là "Canh Gà" hoặc "Canh Gà". Thật ra "Canh Gà" và "Canh Gà" có 2 nghĩa khác nhau. Một bên là "Canh Gà" tức là "Canh Gà" còn bên kia thì "Canh Gà" tức là "Canh Gà". Nếu hiểu theo nghĩa là "Canh Gà" thì nó là "Canh Gà", còn nếu hiểu theo nghĩa "Canh Gà" nó lại là "Canh Gà". Vì vậy không có gì lạ khi nghe cô giáo cắt nghĩa "Canh Gà" mọi...
Đọc tiếp

Bạn hiểu canh gà là gì không????hum

Khi nói đến "Canh Gà" thì bạn có thể hiểu là "Canh Gà" hoặc "Canh Gà". Thật ra "Canh Gà" và "Canh Gà" có 2 nghĩa khác nhau. Một bên là "Canh Gà" tức là "Canh Gà" còn bên kia thì "Canh Gà" tức là "Canh Gà". Nếu hiểu theo nghĩa là "Canh Gà" thì nó là "Canh Gà", còn nếu hiểu theo nghĩa "Canh Gà" nó lại là "Canh Gà". Vì vậy không có gì lạ khi nghe cô giáo cắt nghĩa "Canh Gà" mọi người lại hiểu là "Canh Gà". Chữ "Canh Gà" ở đây có nghĩa là "Canh Gà" còn cô giáo lại hiểu là "Canh Gà". Nhưng thực tế "Canh Gà" ở đây lại là "Canh Gà". Rất dễ nhầm lẫn bởi vì "Canh Gà" và "Canh Gà" tuy khác nhau nhưng lại có nhiều điểm giống nhau... Lấy ví dụ dưới đây để mọi người dễ hiểu: Khi nghe từ "đàn cò", các bạn có thể nghĩ đó là Đàn Cò hoặc đàn cò. Khi nói từ đàn cò thì đó có thể là đàn cò hoặc đàn cò, thật ra đàn cò và đàn cò rất là khác nhau, một bên là đàn cò còn bên kia là đàn cò, đàn trong đàn cò nghĩa là đàn chứ ko phải là đàn giống đàn cò. Nói rõ ra thì đàn cò là đàn cò và đàn cò lại là đàn cò, cái này là đàn cò còn cái kia mới là đàn cò, đàn cò và đàn cò là hai phạm trù riêng biệt mà khi phân tích rõ ràng ta mới hiểu được đàn cò khác đàn cò như thế nào. Mà thật ra, đàn cò với đàn cò có rất nhiều điểm giống và khác nhau. Giống nhau ở chỗ đều gọi là đàn cò. Còn khác là một cái là đàn cò còn cái kia là đàn cò. Suy ra ta có thể phân biệt đàn cò và đàn cò một cách rõ ràng như sau: đàn cò ko phải đàn cò mà là đàn cò, còn đàn cò là đàn cò chứ ko phải đàn cò.
.
.
mọi người đọc có hiễu ko :))

15
29 tháng 5 2016

Ko hiểu j cả!Vòng đi vòng lại chỉ thấy Canh Gà và Đàn cò!Đúng là hại não!ucche

29 tháng 5 2016

hahaHoang mang(vừa hiểu vừa lạ)bài này cứ vòng vo thế.nói thẳng ra một cái là canh gà theo nghĩa thời gian.một cái đồ ăn thui

18 tháng 1 2024

1. feed -> fed
2. bleed -> bled
3. breed -> bred
4. overfeed-> Overfed 
5. say -> Said 
6. lay -> Laid 
7. mislay -> Mislaid 
8. send -> Sent 
9. bend -> Bent 
10. blow -> Blew 
11. crow -> Crew 
12. know -> knew
13/ grow -> grew
14. throw -> threw
15. bear -> Bore 
16. forbear -> Forbore 
17. swear -> Swore 
18. tear -> Tore 
19. begin -> Began 
20. drink -> Drank 
21. sing -> Sang 
22. sink -> Stank 
23. stink -> Stank 
24. ring -> Rang 
25. burn -> Burnt 
26. dream -> Dreamt 
27. lean -> Leant 
28. mean -> Meant 
29. do -> Did 
30. have -> Had 
31. it -> Itted
32. come -> Came 
33. make -> Made 
34. sleep -> Slept 
35. take -> Took 
36. get -> got
37. write -> wrote
38. hear -> Heard 
39. read -> Read 
40. cut -> Cut 
41. break -> Broke 
42. sit -> Sat 
43. speak -> Spoke 
44. drive -> Drove 
45. swim -> Swam 
46. buy -> Bought
47. think -> Thought 
48. understand -> Understood 
49. catch -> Caught  
50. fall -> Fell 
51. feel -> Felt 
52. find -> Found 
53. see -> Saw 
54. give -> gave
55. go -> went
56. keep -> kept
57. let -> ley
58. meet -> met
59. leave -> left
60. sell -> sold
61. build -> built
62. say -> said
63. shake -> shook
64. shut -> shut
65. smell -> smelt
66. stand -> stood
67. steal -> stole
68. teach ->  taught

27 tháng 4 2024

1. feed -> fed
2. bleed -> bled
3. breed -> bred
4. overfeed-> Overfed 
5. say -> Said 
6. lay -> Laid 
7. mislay -> Mislaid 
8. send -> Sent 
9. bend -> Bent 
10. blow -> Blew 
11. crow -> Crew 
12. know -> knew
13/ grow -> grew
14. throw -> threw
15. bear -> Bore 
16. forbear -> Forbore 
17. swear -> Swore 
18. tear -> Tore 
19. begin -> Began 
20. drink -> Drank 
21. sing -> Sang 
22. sink -> Stank 
23. stink -> Stank 
24. ring -> Rang 
25. burn -> Burnt 
26. dream -> Dreamt 
27. lean -> Leant 
28. mean -> Meant 
29. do -> Did 
30. have -> Had 
31. it -> Itted
32. come -> Came 
33. make -> Made 
34. sleep -> Slept 
35. take -> Took 
36. get -> got
37. write -> wrote
38. hear -> Heard 
39. read -> Read 
40. cut -> Cut 
41. break -> Broke 
42. sit -> Sat 
43. speak -> Spoke 
44. drive -> Drove 
45. swim -> Swam 
46. buy -> Bought
47. think -> Thought 
48. understand -> Understood 
49. catch -> Caught  
50. fall -> Fell 
51. feel -> Felt 
52. find -> Found 
53. see -> Saw 
54. give -> gave
55. go -> went
56. keep -> kept
57. let -> ley
58. meet -> met
59. leave -> left
60. sell -> sold
61. build -> built
62. say -> said
63. shake -> shook
64. shut -> shut
65. smell -> smelt
66. stand -> stood
67. steal -> stole
68. teach ->  taught

11 tháng 1 2023

loading...

11 tháng 1 2023

đừng có ăn nói mất dạy như thế ạ

4 bí kíp giúp bạn ‘ăn điểm’ trong bài thi trắc nghiệm tiếng Anh.1. Tận dụng tối đa thời gianVới bài thi trắc nghiệm, bạn không  có nhiều thời gian để làm bài. Vì vậy  hãy quản lý quỹ thời gian của mình một cách chặt chẽ. Trước hết, bạn hãy đọc qua đề một lần và tới câu nào bạn chắc chắn đúng thì hãy khoanh ngay vào bài. Sau khi hoàn thành xong phần chắc chắn đúng, bắt đầu...
Đọc tiếp

4 bí kíp giúp bạn ‘ăn điểm’ trong bài thi trắc nghiệm tiếng Anh.

1. Tận dụng tối đa thời gian

Với bài thi trắc nghiệm, bạn không  có nhiều thời gian để làm bài. Vì vậy  hãy quản lý quỹ thời gian của mình một cách chặt chẽ. Trước hết, bạn hãy đọc qua đề một lần và tới câu nào bạn chắc chắn đúng thì hãy khoanh ngay vào bài. Sau khi hoàn thành xong phần chắc chắn đúng, bắt đầu tập trung vào những câu còn lại. Hãy nhớ, đừng bao giờ dành nhiều thời gian cho 1 câu hỏi, nếu câu nào bạn rất không chắc chắn thì khoanh ngẫu nhiên. Một lưu ý rất quan trọng nữa là bạn không bỏ sót bất kì câu hỏi nào.

2. Cách xử lý những câu không chắc chắn

Khi gặp câu hoàn toàn không hiểu gì, bạn hãy thiên về đáp án ít gặp nhất. Vì xác suất đúng trong trường hợp này cao hơn.

Trong các đáp án nếu thấy đáp án nào đó khác biệt với các đáp án còn lại thì bỏ đi. Thông thường những lựa chọn này đúng khoảng 50%. Sau đó hãy xét tới các trường hợp còn lại.

3. Chiến thuật làm bài cho phần đọc hiểu

Hãy dành khoảng 2 phút đọc từ đầu tới cuối để hiểu qua nội dung, không dừng lại khi gặp từ mới để suy nghĩ. Điều quan trọng nhất là cần nắm được: chủ đề bài này là gì, mỗi đoạn nói về điều gì? Thời gian của các sự kiện trong bài là quá khứ hay hiện tại.

Tiếp đó, bạn cần đọc kỹ từng câu hỏi và xem kỹ đáp án. Với mỗi câu hỏi hãy xem thông tin bạn cần tìm là ở đâu trong bài đọc. Sau đó hãy kiểm tra lại và xử lý câu khó.

4. Lưu ý dạng bài tìm lỗi

Các dạng bài tìm lỗi phổ biến: lỗi chọn từ (nghĩa của từ, từ loại), lỗi liên quan tới thời của động từ, lỗi thành ngữ, lỗi mệnh đề và dạng câu. Với câu tìm lỗi bạn cần đọc cả câu để nắm rõ nghĩa cần truyền đạt, thời và cấu trúc câu. Dựng câu đúng trên cơ sở đã phân tích, so sánh cụm từ gạch dưới với câu đúng mà mình vừa dựng được rồi xác định lỗi dựa trên  nhóm lỗi đã học.

Trên đây là một vài bí kíp nhỏ, hi vọng sẽ hữu ích cho bạn trong kỳ thi sắp tới. Chúc bạn thành công!

5
5 tháng 2 2018

Cảm ơn bạn nha ! Mình chuẩn bị thi rồi ! Nhờ bạn mà mình tự tin hơn cảm ơn bạn nhiều nhé !, em là sky dễ thương !!!

Chúc bạn học giỏi ! > < 

Tặng bạn số ảnh này !

                 

Bye , kết bạn nhé !!!!!!!!!!!!!!!!

3 tháng 1 2018

cám ơn bạn nhiều nha, chúc bn thi tốt

Bạn có hiểu đàn cò là gì không???thật ra đàn cò và đàn cò rất là khác nhau, một bên là đàn cò còn bên kia là đàn cò, đàn trong đàn cò nghĩa là đàn chứ ko phải là đàn giống đàn cò. Nói rõ ra thì đàn cò là đàn cò và đàn cò lại là đàn cò, cái này là đàn cò còn cái kia mới là đàn cò, đàn cò và đàn cò là hai phạm trù riêng biệt mà khi phân tích rõ ràng ta mới hiểu được đàn cò...
Đọc tiếp

Bạn có hiểu đàn cò là gì không???lolang

thật ra đàn cò và đàn cò rất là khác nhau, một bên là đàn cò còn bên kia là đàn cò, đàn trong đàn cò nghĩa là đàn chứ ko phải là đàn giống đàn cò. Nói rõ ra thì đàn cò là đàn cò và đàn cò lại là đàn cò, cái này là đàn cò còn cái kia mới là đàn cò, đàn cò và đàn cò là hai phạm trù riêng biệt mà khi phân tích rõ ràng ta mới hiểu được đàn cò khác đàn cò như thế nào. Mà thật ra, đàn cò với đàn cò có rất nhiều điểm giống và khác nhau. Giống nhau ở chỗ đều gọi là đàn cò. Còn khác là một cái là đàn cò còn cái kia là đàn cò. Suy ra ta có thể phân biệt đàn cò và đàn cò một cách rõ ràng như sau: đàn cò ko phải đàn cò mà là đàn cò, còn đàn cò là đàn cò chứ ko phải đàn cò. Do đó, đàn cò với đàn cò có khác nhau hay ko thì cũng chỉ có tác dụng hại não bạn nào nãy giờ đang đọc suy tư của mình thôi :">

9
29 tháng 5 2016

Hại não thậtucche

29 tháng 5 2016

lạy luôn!Hại não quá!ucche

12 tháng 7 2016

cung dk

12 tháng 7 2016

1 đẹp hơn, cute và đẹp

10 tháng 2 2022

My favorite idol of all time is Michael Jackson, and I believe that he is also an idol of many people all over the world. He appeared to be a star at a very young age, and his talent continued to shine brightly through time. In his early 20s, he officially started his individual singing career and became one of the legends of the music industry. Throughout his life, Michael had sold out more than 400 million music records and won many honorable awards. His name, music, dancing skills, personal life and information was the hottest subject for the mass media at that time. People could not stop talking about him, and it could be said that there was nobody that had not heard of Michael Jackson. He was not only a singer and professional dancer, but he was also a producer, musician, and actor. His light as a King of Pop was supposed to shine for many more decades, but there were many scandals that came to him a fierce flood had drown him to the bottom of the lake. He spent many of his last years to face charges as well as financial problems. In 2009, audiences had expected him to return in an international tour named This Is It, but an accident in wrong usage of medicines had taken his life in shock. People on over the world were informed about his death, and it was said that no one could ever replace his position to be the King of Pop. Although he had a lot of troubles in his life, people cannot deny the fact that he made many positive influences on the music industry. Michael Jackson had dedicated his life to art, and all of his effort will forever be remembered.

10 tháng 2 2022

My favorite celebrity is Emma Watson. She is known for the movie Harry Potter series which she played the heroine. She was born on April, 15th, 1990, in Oxford England. She has brown big eyes and brunet hair. She is tall and thin. She is not only very beautiful and femininity but also very smart just the Hermione who is one of the role in Harry Potter and always gets good grades. She s to put on a play which is one of her dream when she was very young, now her dream came true and has an achievement .Most important of all, the reasons why I admire her are that her acting is masterly and her character is not cocky after became famous as an adolescent just us

HT.