Phần 1

(28 câu)
Câu 1

Chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn thực phẩm nào dưới đây cho con người?

Protein.
Đường.
Vitamin.
Chất xơ.
Câu 2
Câu 3

Công nghệ nào sau đây giúp tự động hoá quá trình chăm sóc vật nuôi?

Công nghệ blockchain quản lí sản phẩm và nguồn gốc vật nuôi.
Công nghệ thông tin và truyền thông giúp theo dõi dữ liệu vật nuôi.
Công nghệ cảm biến và IoT trong kiểm soát điều kiện chuồng trại.
Công nghệ tự động hoá giúp cho ăn, vệ sinh và thu gom sản phẩm.
Câu 4

Ngành chăn nuôi sẽ được công nghiệp hoá trong hầu hết các khâu sản xuất nhờ yếu tố nào sau đây?

Ứng dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn.
Sự gia tăng mạnh mẽ của số lượng gia súc và diện tích đất nông nghiệp.
Việc tăng cường năng lực sản xuất trong nước và thị trường tiêu thụ quốc tế.
Chính sách bảo hộ từ nhà nước và sự phát triển của ngành công nghiệp khác.
Câu 5
Câu 6
Câu 7

Phương án nào sau đây chỉ ra nguy cơ tiềm ẩn của chăn nuôi công nghiệp có thể gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng?

Sử dụng nhiều phụ phẩm nông nghiệp và vật nuôi được thả tự do.
Tập trung nuôi vật nuôi với mật độ cao trong không gian hạn chế.
Quy mô nuôi lớn và việc nuôi thả tự do không kiểm soát.
Số lượng vật nuôi lớn và thiếu kiểm soát về vệ sinh môi trường.
Câu 8

Hình thức chăn nuôi bán công nghiệp giúp nâng cao chất lượng sản phẩm chủ yếu nhờ vào yếu tố nào sau đây?

Sự kết hợp giữa cung cấp thức ăn công nghiệp và chăn thả tự do.
Vật nuôi được thả hoàn toàn tự do trong môi trường tự nhiên rộng lớn.
Vật nuôi được cho ăn hoàn toàn bằng thức ăn tự nhiên chế biến tại chỗ.
Tối ưu việc chăm sóc kĩ lưỡng bằng các biện pháp công nghiệp hiện đại.
Câu 9
Câu 10

Phương án nào sau đây chỉ ra đặc điểm của giống vật nuôi kiêm dụng?

Khai thác theo quy mô.
Khai thác theo số lượng.
Khai thác theo nhiều hướng.
Khai thác theo tiêu chuẩn.
Câu 11

Phương án nào sau đây chỉ ra ý nghĩa của tính di truyền ổn định trong cùng một giống vật nuôi?

Giúp vật nuôi có thể thay đổi ngoại hình theo từng điều kiện nuôi khác nhau.
Giúp tăng cường sự đa dạng di truyền và khả năng thích nghi với môi trường.
Đảm bảo vật nuôi có thể thay đổi năng suất tùy theo cách chăn nuôi được áp dụng.
Đảm bảo các đặc điểm di truyền được truyền lại một cách nhất quán qua các thế hệ.
Câu 12

Trong cùng điều kiện nuôi dưỡng, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất ảnh hưởng đến năng suất trứng của gà?

Thức ăn.
Giống gà.
Khí hậu và môi trường.
Chế độ chăm sóc.
Câu 13
Câu 14
Câu 15

Ngoại hình của gia cầm được đánh giá dựa trên các chỉ tiêu nào sau đây?

Khả năng sinh trưởng, hoạt động linh hoạt và sự đồng đều trong màu sắc lông, da.
Màu sắc lông, chân, mào, tích và các đặc điểm thể chất khác liên quan đến ngoại hình.
Tốc độ sinh trưởng, khả năng sinh sản và màu sắc chân, lông trong quá trình phát triển.
Màu sắc da, hình dáng đầu, kích thước chân và các đặc điểm di truyền quan trọng.
Câu 16

Phương án nào sau đây chỉ ra đặc điểm di truyền của giống thuần chủng?

Thay đổi liên tục giữa các thế hệ.
Năng suất cao hơn các giống lai.
Đồng nhất, ổn định qua các thế hệ.
Ngẫu nhiên không theo quy luật nào.
Câu 17

Chương trình "nạc hóa đàn lợn" sử dụng giống nào sau đây làm đàn nái để phối với lợn đực giống ngoại?

Lợn Mẹo.
Lợn cỏ.
Lợn Ỉn.
Lợn Móng Cái.
Câu 18

Lai kinh tế giúp tạo ra con lai với đặc điểm nào dưới đây?

Tính đồng nhất về ngoại hình và khả năng sinh sản vượt trội so với bố mẹ.
Khả năng thích nghi với môi trường và được giữ lại làm giống cho đời sau.
Tính di truyền ổn định và có khả năng sinh sản tốt hơn thế hệ bố mẹ.
Sức chống chịu tốt, năng suất cao nhưng không được giữ lại làm giống.
Câu 19

Lai kinh tế đơn giản khác với lai kinh tế phức tạp ở điểm nào sau đây?

Khả năng sinh sản của con lai F₁ và tính ổn định về di truyền.
Số lượng giống tham gia trong phép lai và cách sử dụng con lai.
Mục đích sản xuất các sản phẩm thương phẩm hoặc giữ giống.
Số lượng cá thể được tham gia trong quá trình lai giống.
Câu 20

Phương pháp lai cải tạo thường sử dụng giống cao sản nhằm mục đích nào sau đây đối với giống địa phương?

Tăng khả năng sản xuất của giống địa phương mà vẫn giữ nguyên đặc tính thích nghi.
Tạo ra các loại giống mới có khả năng thích nghi cao hơn và sản lượng tốt hơn.
Tăng cường khả năng thích nghi của giống cao sản và cải thiện khả năng sản xuất.
Giữ lại các đặc tính thích nghi tốt và cải thiện khả năng sinh sản của giống địa phương.
Câu 21

Trong công nghệ cấy truyền phôi, cá thể cái nào sau đây thường được chọn để cung cấp trứng?

Những cá thể cái có giá trị trung bình trong chăn nuôi.
Những cá thể cái có giá trị trung bình, dễ sinh sản nhất.
Những cá thể cái có giá trị giống vượt trội và khỏe mạnh.
Những cá thể đực khỏe mạnh có gen di truyền tốt hơn.
Câu 22
Câu 23

Thụ tinh trong ống nghiệm giúp rút ngắn khoảng cách thế hệ bằng cách nào sau đây?

Cải thiện sự kết hợp giữa trứng và tinh trùng để tạo ra phôi mạnh khỏe.
Giúp trứng và tinh trùng phát triển nhanh hơn trong môi trường ngoài.
Phổ biến nhanh các đặc tính tốt và tạo ra nhiều phôi để phát triển giống.
Tăng cường khả năng phát triển của phôi và giảm thời gian nuôi dưỡng.
Câu 24

Ở Việt Nam, chỉ thị phân tử đã được sử dụng để tạo ra dòng vật nuôi nào sau đây?

Dòng gà năng suất trứng cao và kháng bệnh Newcastle.
Dòng vịt tăng trưởng nhanh và khả năng chịu lạnh tốt.
Dòng lợn Landrace và Yorkshire kháng vi khuẩn gây tiêu chảy.
Dòng bò sữa có tỉ lệ mỡ sữa cao và khả năng sinh sản vượt trội.
Câu 25

Hệ thống chăn nuôi khép kín đã trở thành một trong những thành tựu nổi bật trong ngành chăn nuôi ở Việt Nam, đóng góp đáng kể vào việc nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Mô hình này tích hợp từ khâu sản xuất thức ăn, chăn nuôi đến chế biến và tiêu thụ, giúp kiểm soát chất lượng sản phẩm từ đầu vào đến đầu ra. Nhiều doanh nghiệp lớn đã đầu tư vào công nghệ hiện đại, tạo ra các trang trại tự động hóa, trong đó mọi quy trình được giám sát và quản lí thông qua các phần mềm tiên tiến.

Phát biểu dưới đây đúng hay sai?

(Nhấp vào ô màu vàng để chọn đúng / sai)
a) Hệ thống chăn nuôi khép kín ở mọi quy trình được giám sát và quản lí thông qua các phương thức truyền thống.
b) Hệ thống chăn nuôi khép kín giúp việc theo dõi sức khỏe vật nuôi và tối ưu hóa chế độ dinh dưỡng trở nên dễ dàng hơn.
c) Hệ thống chăn nuôi khép kín giúp tiết kiệm chi phí và nguồn lực, đồng thời tăng cường tính bền vững trong sản xuất.
d) Hệ thống chăn nuôi khép kín giúp sản lượng thịt và trứng đạt mức cao, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong nước và gia tăng khả năng xuất khẩu, khẳng định vị thế của sản phẩm chăn nuôi Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Câu 26

Phương thức chăn thả tự do đã phát triển mạnh mẽ ở Việt Nam, đặc biệt là trong việc nuôi gia cầm như gà. Hình thức này không chỉ giúp giảm chi phí thức ăn mà còn cho phép gà phát triển tự nhiên hơn trong môi trường sống rộng rãi. Gà được thả rông có cơ hội tìm kiếm thức ăn tự nhiên như côn trùng, rau cỏ, giúp nâng cao chất lượng thịt và trứng. Nhiều trang trại đã áp dụng phương thức này và thu được thành công đáng kể với sản phẩm đạt tiêu chuẩn hữu cơ và có hương vị đặc trưng, hấp dẫn người tiêu dùng.

Phát biểu dưới đây đúng hay sai?

(Nhấp vào ô màu vàng để chọn đúng / sai)
a) Phương thức chăn thả tự do làm gà phát triển tự nhiên nhưng lại gây tốn kém chi phí.
b) Gà được nuôi theo phương thức chăn thả tự do, đất đai sẽ bị cằn cỗi do việc phân gà tự nhiên khiến đất bạc màu.
c) Phương thức chăn thả tự do không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn góp phần bảo tồn đa dạng sinh học và bảo vệ môi trường.
d) Sản phẩm gà thả vườn đã trở thành một trong những mặt hàng được ưa chuộng, không chỉ trong thị trường nội địa mà còn hướng tới xuất khẩu, khẳng định giá trị của phương thức chăn nuôi bền vững.
Câu 27

Giống gà Ri là một trong những giống gà bản địa nổi tiếng của Việt Nam, được biết đến với chất lượng thịt ngon và khả năng thích nghi tốt với điều kiện sống khắc nghiệt. Gà Ri thường có lông màu nâu vàng, thân hình nhỏ gọn và tính cách hiền lành. Giống gà này rất phù hợp với phương thức chăn thả tự do, nơi chúng có thể tìm kiếm thức ăn tự nhiên như côn trùng, hạt giống và rau cỏ, giúp nâng cao chất lượng thịt và trứng.

Phát biểu dưới đây đúng hay sai?

(Nhấp vào ô màu vàng để chọn đúng / sai)
a) Gà Ri thích nghi tốt với điều kiện sống khắc nghiệt do tích cách khá là hung dữ hay bắt nạt giống gà khác.
b) Thịt gà Ri được người tiêu dùng ưa chuộng vì độ ngọt và độ săn chắc, khác biệt so với các giống gà công nghiệp.
c) Gà Ri không chỉ đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong nước mà còn được xuất khẩu, góp phần nâng cao giá trị kinh tế cho người chăn nuôi.
d) Việc bảo tồn giống gà Ri đang được khuyến khích để gìn giữ giá trị văn hóa và di sản của nền nông nghiệp Việt Nam.
Câu 28

Trong lĩnh vực chăn nuôi bò, Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể nhờ phương pháp chọn giống hiện đại. Đặc biệt, việc lai tạo giữa giống bò nội như bò Vàng với các giống bò ngoại nhập, điển hình là bò Sind từ Ấn Độ, đã mang lại hiệu quả cao. Giống bò lai Sind không chỉ giữ được đặc tính chịu được điều kiện khí hậu nhiệt đới khắc nghiệt của bò nội, mà còn tăng năng suất về cả thịt và sữa nhờ ưu thế di truyền từ giống ngoại.

Phát biểu dưới đây đúng hay sai?

(Nhấp vào ô màu vàng để chọn đúng / sai)
a) Giống bò lai Sind không giữ được đặc tính chịu được điều kiện khí hậu nhiệt đới khắc nghiệt của bò nội.
b) Giống bò lai Sind có khả năng cho sản lượng sữa cao hơn so với các giống bò nội truyền thống.
c) Việc lai tạo phương pháp chọn giống hiện đại làm giảm nguy cơ mắc bệnh tật nhờ kết hợp những đặc điểm khỏe mạnh của cả hai giống bò.
d) Việc chọn giống bò ở Việt Nam góp phần đảm bảo an ninh lương thực, đóng góp tích cực vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi Việt Nam.