Vocabulary:
choir: đội hợp xướng
firework competition: cuộc thi pháo hoa
greyhound racing: cuộc thi đua chó săn
field trip: chuyến đi về các trang trại
temple: đền
volunteer: tình nguyện
independent: độc lập
curious: tò mò
freedom-loving: yêu tự do
responsible: trách nhiệm
reliable: thực tế
Odd-one-out:
Matching:
Choose: 1. This weekend, our class is taking part in a
2. My sister is
Nhận 1-3 ngày VIP từ OLM với mỗi lỗi được thông báo đúng