Câu 1
Tóm tắt

mệt mỏi tức giận

dũng cảm sợ hãi

lo lắng

Câu 2

tired
tired: mệt mỏi
Câu 3

nervous
nervous: lo lắng
Câu 4

angry
angry: tức giận
Câu 5

scared
scared: sợ hãi
Câu 6

brave
brave: dũng cảm
Câu 7
Tóm tắt