- Have/ Has + chủ ngữ + got + ...?: Ai đó có... gì không?
→ Yes, chủ ngữ + have/ has.
→ No, chủ ngữ + haven't/ hasn't.
- Have + chủ ngữ (you/ they/ we/ dạng số nhiều)
- Has + chủ ngữ (she/he/it/ tên riêng/ danh từ số ít)
Put the sentences into the correct positions.
1 -
2 -
(Kéo thả hoặc click vào để điền)
Choose.
2 - Yes, he has.
3 -
4 -
5 - No, he hasn't.
Matching:
True/ False?
Nhận 1-3 ngày VIP từ OLM với mỗi lỗi được thông báo đúng