Câu 1
Tóm tắt

Vocabulary:

lớp học máy tính cái bàn

cái mắc treo túi đựng bút bảng

Vocabulary 2:

ảnh bìa/ ảnh quảng cáo bức tranh

cái tủ ngăn kéo

máy nghe nhac CD

Grammar:

- This is + danh từ số ít: Đây là ...

- That is + danh từ số ít: Kia là...

- These are + danh từ số nhiều: Đây là những ...

- Those are + danh từ số nhiều: Kia là những...

Câu 2
Tóm tắt

Vocabulary:

nóng lạnh

đói khát nước

vui buồn

Vocabulary:

mệt mỏi tức giận

dũng cảm sợ hãi

lo lắng

Grammar:

- We: chúng tôi/ chúng ta

- They: họ

- We/ They + are + tính từ: chúng tôi/ họ cảm thấy ....

Ví dụ: We are hungry. (Chúng tôi cảm thấy đói).

- Cách viết tắt: We/ They are = We/ They're

- Câu hỏi:

Are they + tính từ?

→ Yes, they are.

→ No, they aren't.

Câu 3
Tóm tắt

Grammar:

- can: có thể...

- can't = cannot: không thể...

- can/ can't + động từ: có thể/ không thể làm gì..

Ví dụ: I can skate. (Tôi có thể trượt ba-tanh)

- Câu hỏi:

Can + chủ ngữ + động từ?

→ Yes, chủ ngữ + can.

→ No, chủ ngữ + can't.

Ví dụ: Can she swim? (Cô ấy có thể bơi không?)

→ Yes, she can. (Có, cô ấy có thể)

Vocabulary:

Preposition: Giới từ (chỉ vị trí)

phía sau ở phía trước

ở giữa bên cạnh

Vocabulary:

đi xe đạp cưỡi ngựa

trượt ba-tanh (dùng giày trượt có bánh xe ở đế giày)

trượt ván đá bóng