Câu 1
Tóm tắt

- What's the time? - Bây giờ là mấy giờ?

- It's _____ o'clock. (Bây giờ là ... giờ)

- at + giờ + o'clock (vào lúc ... giờ)

Ví dụ: It's 7 o'clock. (Bây giờ là 7 giờ)

I go to bed at 10 o'clock. (Tôi đi ngủ lúc 10 giờ)

Câu 2

Matching:

Câu 3

Arrange the sentence:

  • the
  • ?
  • time
  • is
  • What
Câu 4

Which sentence has no grammar errors?

(Nhấp vào dòng để chọn đúng / sai)
What are the time?
My family has dinner at 7 o'clock.
My brother haves breakfast at 6.30
Câu 5

Matching:

Can you play ball with me at 4 o'clock?
Yes, I can.
What's the time?
It's 5 o'clock.