Câu 1
Tóm tắt

Trời mưa Trời gió Trời nóng

Trời lạnh Trời có tuyết Trời nắng

Câu 2

raining
trời mưa
Câu 3

hot
trời nóng
Câu 4

snowing
snowing: trời tuyết
Câu 5

sunny
trời nắng
Câu 6

cold
lạnh
Câu 7

windy
trời gió
Câu 8

Matching:

Câu 9

Arrange the word:

It's ______ today.

  • w
  • n
  • y
  • i
  • d
Câu 10

Listen and choose: