Lý thuyết
1. Khái niệm
- Câu hỏi đuôi là câu hỏi ngắn phía sau câu trần thuật; được ngăn cách với câu trần thuật bởi dấu phẩy.
Ví dụ: You live in that apartment, don't you?
2. Cách dùng
Câu hỏi đuôi được sử dụng khi:
- người nói muốn xác minh tính chính xác của thông tin.
Ví dụ: You’re Spanish, aren’t you? (lên giọng cuối câu)
- người nói mong chờ người nghe đồng ý với thông tin đưa ra.
Ví dụ: It’s really hot, isn’t it? (xuống giọng cuối câu)
3. Cấu trúc
Câu hỏi đuôi được thành lập bằng một trợ động từ và một đại từ nhân xưng.
Trong đó:
- Trợ động từ trong câu hỏi đuôi phụ thuộc vào động từ ở câu trần thuật. Cụ thể, nếu:
+ có sẵn trợ động từ (be, will, can, should,…) ta sử dụng trợ động từ này trong câu hỏi đuôi.
+ không có trợ động từ, ta mượn trợ động từ phù hợp với thì của câu.
Ví dụ: Minh is doing his homework, isn’t he?
You play the guitar, don’t you?
- Đại từ nhân xưng trong câu hỏi đuôi chỉ chủ ngữ trong câu trần thuật.
Ví dụ: Linh plays the guitar, doesn’t she?
- Thông thường, nếu câu trần thuật ở thể khẳng định thì đuôi để hỏi ở thể phủ định và ngược lại.
(+) statement, (-) tag?
(-) statement, (+) tag?
Lưu ý: Thể phủ định trong đuôi để hỏi luôn được viết ở dạng rút gọn.
Ví dụ: Hung is very kind, isn’t he? (NOT "is not he")
Complete the tag questions.
1. She has been studying very hard recently,
- hasn't she
- is she
- has she
- isn't she
2. We should take actions to reduce poverty,
- should we
- shouldn't we
- should us
- shouldn't us
3. Your brother won't participate in the job fair,
- won't he
- will he
- will him
- won't him
4. Environmental pollution is a serious problem,
- is it
- isn't it
- does it
- doesn't it
5. Ann didn't manage to finish the report on time,
- did she
- didn't she
- wasn't she
- was she
4. Các trường hợp đặc biệt
| Câu trần thuật | Câu hỏi đuôi | Ví dụ |
|
I am I am not |
aren't I? am I? |
I am wrong, aren’t I? I’m not very tall, am I? |
| Let's | shall we? | Let’s go to the movie tonight, shall we? |
|
Câu mệnh lệnh khẳng định Câu mệnh lệnh phủ định |
will / would / could / won’t you? will you? |
Pass me that book, will you? Don’t forget your ticket, will you? |
| Có các từ phủ định: no, never, hardly, seldom, rarely, little, nobody,… | khẳng định | You have got no money, do you? |
| Có đại từ bất định chỉ người: everyone, somebody, anyone... | trợ động từ + they? | Nobody likes the party, do they? |
| Có đại từ bất định chỉ vật: something, nothing, everything, anything ... | trợ động từ + it? | Everything is okay, isn't it? |
| I wish | may I? | I wish to join the team, may I? |
| S + used to + V | didn't + S? | You used to live here, didn’t you? |
| Câu có cấu trúc "I think", "I believe", "I suppose", "I guess", ... | câu hỏi đuôi phụ thuộc vào mệnh đề chính phía sau | I don’t think she will come, will she? |
|
"must" chỉ sự bắt buộc "mustn't" chỉ sự cấm đoán |
needn't + S? must + S? |
They must wear a uniform, needn’t they? You mustn’t talk during the test, must you? |
| Câu phức | câu hỏi đuôi dựa trên mệnh đề chính | If it rains tomorrow, we will cancel the picnic, won’t we? |
Complete the tag questions.
1. I'm not as beautiful as Jessica, ?
2. Let's stop now and have lunch, ?
3. Lucy has never been to London, ?
4. Don't forget to feed the hamster, ?
5. No one seems to enjoy the party , ?
(Kéo thả hoặc click vào để điền)