pin

Phần tự luận (3 điểm)

Write a complete sentence using the words and phrases given in each of the following questions. (1.5 points)  

Question 1. Sa Pa / known / its / beautiful / mountains / valleys.

Question 2. British children / hang / small bells / gifts / Christmas trees.

Question 3. If / you / not / take off / shoes, you / make / carpet / dirty.

Question 4. Our school / have / tradition / hold / talent show / every spring.

Question 5. Vietnamese students / visit / Temple of Literature / pray / good luck.

Guide icon Hướng dẫn giải

Question 1. Sa Pa is known for its beautiful mountains and valleys. (Sa Pa được biết đến với những ngọn núi và thung lũng tuyệt đẹp.) 

Giải thích: Câu bị động, cần dùng be + PII. Chủ ngữ là số ít, dùng to be là “is”.

be known for: được biết đến vì

Dùng “and” nối 2 danh từ “mountains” và “valleys”.

Question 2. British children hang small bells and gifts on Christmas trees. (Trẻ em Anh treo những chiếc chuông nhỏ và quà trên cây thông Noel.) 

Giải thích: Câu diễn tả sự thật về truyền thống ở Anh, cần sử dụng thì hiện tại đơn, vì vậy động từ “hang” không chia.

Dùng “and” nối 2 danh từ “small bells” và “gifts”.

Dùng “on” để chỉ vị trí ở trên bề mặt.

Question 3. If you don’t take off your shoes, you will make the carpet dirty. (Nếu bạn không cởi giày, bạn sẽ làm bẩn thảm.) 

Giải thích: Viết câu với cấu trúc câu điều kiện loại 1.

Cấu trúc: If + S + V(present simple), S + will/can/may/might + V(bare-inf). 

Cấu trúc: make + O + adj, vì vậy không cần thêm giới từ sau tân ngữ “the carpet”.

Question 4. Our school has a tradition of holding a talent show every spring. (Trường chúng tôi có truyền thống tổ chức thi tài năng vào mỗi mùa xuân.) 

Giải thích: Chủ ngữ “Our school” là số ít, cần chia động từ là “has”.

Cấu trúc: have a tradition of + V-ing

Question 5. Vietnamese students visit the Temple of Literature to pray for good luck. (Học sinh Việt Nam vào Văn Miếu để cầu may.)

Giải thích: Sử dụng mạo từ “the” trước “Temple of Literature”.

pray for: cầu nguyện

Bạn cần phải Đăng nhập để trả lời câu hỏi này

Write the second sentence so that it means the same as the given one. Use the word in brackets. (1.5 points)

Question 1. Study for the test, or you won't get a passing score. (If)

Question 2. You won't reach your destination if you don’t follow the map. (unless)

Question 3. I like to read books about ancient cultures. (keen)

Question 4. John wanted to finish the marathon, but he couldn't overcome the pain in his leg. (however) 

Question 5. It was interesting to meet the tribal groups. (Meeting)

Guide icon Hướng dẫn giải

Question 1. If you don’t study for the test, you won't get a passing score. (Nếu bạn không học để kiểm tra, bạn sẽ không đạt được điểm đậu.) 

Giải thích: Câu đã cho diễn tả một kết quả có thể xảy ra, cần viết lại câu với cấu trúc câu điều kiện loại 1.

Cấu trúc: If + S + V(present simple), S + will/can/may/might + V(bare-inf). 

Question 2. You won't reach your destination unless you follow the map. (Bạn sẽ không đến đích trừ khi bạn đi theo bản đồ.) 

Giải thích: If you do NOT follow … = Unless you follow …

Mệnh đề chính giữ nguyên, chỉ cần viết lại mệnh đề điều kiện với Unless.

Question 3. I am keen on reading books about ancient cultures. (Tôi rất thích đọc sách về các nền văn hóa cổ đại.)

Cấu trúc: like + to V/V-ing = keen on + V-ing (thích thú, đam mê làm gì)

Question 4. John wanted to finish the marathon; however, he couldn't overcome the pain in his leg. (John muốn hoàn thành cuộc chạy marathon; tuy nhiên, anh không thể vượt qua cơn đau ở chân.)

Giải thích: Câu đã cho là câu ghép với 2 mệnh đề mang ý tương phải, cần viết lại câu với trạng từ liên kết “however”.

Khi dùng trạng từ liên kết trong câu ghép, chú ý dùng dấu chấm phẩy phía trước và dấu phẩy phía sau trạng từ liên kết.

Question 5. Meeting the tribal groups was interesting. (Gặp gỡ các nhóm dân tộc thật thú vị.)

Cấu trúc: It + be + adj + to V. = V-ing + be + adj.

Bạn cần phải Đăng nhập để trả lời câu hỏi này