Lesson 1

Câu 1
1đ

Listen and choose.

Từ vựng chủ đề các vấn đề sức khỏe
Từ vựng chủ đề các vấn đề sức khỏe
Từ vựng chủ đề các vấn đề sức khỏe
Câu 2
1đ

Listen and choose.

Từ vựng chủ đề các vấn đề sức khỏe
Từ vựng chủ đề các vấn đề sức khỏe
Từ vựng chủ đề các vấn đề sức khỏe
Câu 3
1đ

Listen and choose.

Từ vựng chủ đề các vấn đề sức khỏe
Từ vựng chủ đề các vấn đề sức khỏe
Từ vựng chủ đề các vấn đề sức khỏe
Câu 4
1đ

Listen and choose.

Từ vựng chủ đề các vấn đề sức khỏe
Từ vựng chủ đề các vấn đề sức khỏe
Từ vựng chủ đề các vấn đề sức khỏe
Câu 5
1đ

Look and choose.

Từ vựng chủ đề các vấn đề sức khỏe

headache
toothache
stomach ache
Câu 6
1đ

Look and choose.

Từ vựng chủ đề các vấn đề sức khỏe

headache
sore throat
stomach ache
Câu 7
1đ

Look and choose.

Từ vựng chủ đề các vấn đề sức khỏe

toothache
sore throat
stomach ache
Câu 8
1đ

Look and choose.

Từ vựng chủ đề các vấn đề sức khỏe

toothache
sore throat
headache
Câu 9
1đ

Look and unscramble.

Từ vựng chủ đề các vấn đề sức khỏe

__________ ache

Câu 10
1đ

Look and unscramble.

Từ vựng chủ đề các vấn đề sức khỏe

Câu 11
1đ

Look and unscramble.

Từ vựng chủ đề các vấn đề sức khỏe

Câu 12
1đ

Read and choose.

What's the matter?

Hỏi và trả lời về vấn đề sức khỏe

I have a toothache.
I have a stomach ache.
I have a sore throat.
Câu 13
1đ

Read and choose.

What's the matter?

Hỏi và trả lời về vấn đề sức khỏe

I have a sore throat.
I have a stomach ache.
I have a headache.
Câu 14
1đ

Read and choose.

What's the matter?

Hỏi và trả lời về vấn đề sức khỏe

I have a headache.
I have a stomach ache.
I have a toothache.
Câu 15
1đ

Choose the correct answer.

What's the __________ with you, Ben? - I have a sore throat.

ache
health
subject
matter
Câu 16
1đ

Choose the correct answer.

I don't __________ well. I have a headache.

feel
have
stay
think
Câu 17
1đ

Choose the correct answer.

__________ the matter? - I have a headache.

Who's
How's
Where's
What's
Câu 18
1đ

Choose the correct answer.

I __________ a toothache. I can't eat anything.

will have
has
having
have
Câu 19
1đ

Put the words in the correct order.

Câu 20
1đ

Put the words in the correct order.

Câu 21
1đ

Put the words in the correct order.

Câu 22
1đ

Look and write ONE word in each blank.

Hỏi và trả lời về vấn đề sức khỏe

I feel tired. I have a .

Câu 23
1đ

Look and write ONE word in each blank.

Hỏi và trả lời về vấn đề sức khỏe

I'm not very well. I have a .

Câu 24
1đ

Look and write ONE word in each blank.

Hỏi và trả lời về vấn đề sức khỏe

A: You look tired. 's the matter?

B: I have a ache.

Câu 25
1đ

Look and write ONE word in each blank.

Hỏi và trả lời về sự việc trong quá khứ

A: What's the with your teeth?

B: I have a . I can't eat anything.