Câu 1

Hội đua ghe ngo của người

Tày.
Khmer.
Mường.
Kinh.
Câu 2

Người Khmer sống ở đâu?

Nam Bộ.
Bắc Bộ.
Bắc Trung Bộ.
Nam Trung Bộ.
Câu 3

Ghe ngo là gì?

Một loại thuyền dùng chở khách truyền thống của người Khmer.
Một loại thuyền đua truyền thống của người Khmer.
Một loại thuyền dùng để đánh bắt truyền thống của người Khmer.
Câu 4

Chiếc ghe ngo dùng trong hội đua được miêu tả như thế nào?

Chiếc ghe được thiết kế sang trọng.
Chiếc ghe được trang trí hoa văn sặc sỡ.
Chiếc ghe được trang bị nhiều thiết bị cứu hộ.
Câu 5

Trong đoạn văn thứ hai, tác giả đã nhắc đến hai loại âm thanh nào giúp ngày hội thêm rộn rã?

Tiếng tù và.
Tiếng phèng la.
Tiếng trống.
Tiếng cồng chiêng.
Câu 6

Điền vào chỗ trống.

   Âm thanh báo hiệu lệnh xuất phát trong hội đua là .

  • tiếng còi
  • tiếng phèng la
  • tiếng trống

Câu 7

Các thành viên đội đua làm gì khi có nhịp lệnh của người chỉ huy?

Đồng loạt mạnh mẽ vung mái chèo bơi về đích.
Đồng loạt mạnh mẽ vung mái chèo bám sát các đội đua khác.
Đồng loạt mạnh mẽ vung mái chèo đưa ghe tiến về đích.
Câu 8

Khi đua, các thành viên trong đội đua cần làm gì?

Chân thật, cố gắng.
Hi vọng, cố gắng.
Đoàn kết, cố gắng.
Câu 9

Các đội trưởng làm gì khi kết thúc hội đua?

Xiết chặt tay nhau, cùng lên nhận giải.
Xiết chặt tay nhau, hẹn gặp lại ở cuộc đua năm sau.
Xiết chặt tay nhau, chào tạm biệt.
Câu 10

Nội dung chính của bài đọc là gì?

Giới thiệu về các đội đua ghe ngo là người Khmer.
Giới thiệu về con người ở Nam Bộ.
Giới thiệu về hội đua ghe ngo của người Khmer.