Look, listen and repeat.
Vocabulary:
kind: loại. kind of information: loại thông tin
project: dự án
busy: bận
once: một lần
Grammar:
Hỏi một người làm việc gì đó với tần suất như thế nào:
How often + do/ does + S + V?
➜ S + V + cụm từ chỉ tần suất.
Ví dụ: How do you often go to school? Bạn thường đến trường như thế nào?
➜ I go to school everyday. Tớ đến trường hàng ngày.
How do you often take a shower? Bạn thường tắm như thế nào?
➜ I take a shower once a day. Tớ tắm một lần mỗi ngày.
Translation:
c, What kind of information are you looking for? Cậu đang tìm loại thông tin gì vậy?
It's for my English project. Đó là dự án tiếng Anh của tớ.
d, How often do you come to the library? Cậu thường đến thư viện như thế nào?
Once a week. Sh! I'm busy. Một lần một tuần. Sh! Tớ đang bận.